đánh gục
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ngã xuống hoặc không thể tiếp tục chiến đấu, thi đấu được bằng một đòn đánh mạnh: Hành động tấn công dứt khoát khiến đối thủ ngã gục, bị hạ đo ván hoặc bị loại khỏi cuộc chơi.
- (Nghĩa mở rộng) Làm cho suy sụp, kiệt quệ hoặc thất bại hoàn toàn: Hành động hoặc sự việc gây ra tác động mạnh mẽ, áp đảo, khiến một cá nhân, tổ chức hoặc ý chí bị khuất phục.
Ví dụ sử dụng
- Trong thể thao, chiến đấu:
- Võ sĩ đó đã đánh gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm móc uy lực.
- Đội chủ nhà bị đánh gục với tỉ số 3-0.
- Trong đời sống, tinh thần:
- Cơn bão mạnh đã đánh gục hàng loạt cây cối.
- Lời từ chối phũ phàng ấy gần như đánh gục ý chí của anh ấy.
- Công ty đối thủ bị đánh gục bởi chiến lược giá cả của chúng ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh gục" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để miêu tả sự thất bại thảm hại hoặc sự khuất phục trước một sức mạnh phi vật chất.
- Sự thật phũ phàng cuối cùng cũng đánh gục những lời dối trá.
- Cô ấy có sức hút khó cưỡng, có thể đánh gục bất kỳ trái tim nào.
Biến thể và từ gần giống
- Hạ gục: Cùng nghĩa, thường dùng trong văn nói và thể thao.
- Anh ta bị hạ gục ngay ở hiệp đấu đầu tiên.
- Đánh bại: Nhấn mạnh kết quả thắng thua hơn là hành động làm ngã gục.
- Khuất phục: Nhấn mạnh việc làm cho phải tuân theo, phục tùng.
Từ đồng nghĩa
- Quật ngã: Làm cho ngã xuống.
- Chinh phục: Chế ngự, giành được chiến thắng.
- Áp đảo: Vượt trội hoàn toàn, lấn át.
Từ trái nghĩa
- Đỡ gục: Chống đỡ, không để bị ngã.
- Vực dậy: Phục hồi, làm cho đứng dậy sau thất bại.
- Chiến thắng: Đạt được thắng lợi (ở vị thế chủ động, trái ngược với bị "đánh gục").
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Một đòn đánh gục: Chỉ một hành động/quyết định duy nhất nhưng mang tính quyết định, gây thất bại hoàn toàn.
- Bản báo cáo đó là một đòn đánh gục đối với dự án.
- Không thể đánh gục: Có sức chịu đựng, ý chí kiên cường.
- Tinh thần đồng đội ấy là thứ không thể đánh gục.